Phương pháp luận

1. Tính tăng trưởng NAV

Mỗi quỹ đầu tư sẽ có một tuần suất công bố báo cáo khác nhau, đa dạng từ hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng hay hàng quý.

Công thức tính tăng trưởng NAV áp dụng cho loại tần suất nhỏ nhất là ngày/tuần:

  • Giá trị NAV cuối cùng của kỳ cần tính/Giá trị NAV cuối cùng của kỳ trước đó - 1

circle-check

Công thức tính tăng trưởng NAV áp dụng cho loại tần suất nhỏ nhất là tháng/quý:

  • Giá trị NAV của kỳ cần tính/Giá trị NAV của kỳ so sánh

circle-check

2. Tính hiệu suất (R) dựa trên NAV/CCQ điều chỉnh

Mô tả cách tính hiệu suất (R) của quỹ theo một kỳ quan sát chuẩn hoá (ví dụ: tháng/tuần/ngày). Việc chuẩn hoá công thức cho phép áp dụng thống nhất cho nhiều chỉ tiêu hiệu suất như Average Return, Standard Deviation, Sharpe Ratio, Max Drawdown trên các kỳ khác nhau.

Hiệu suất theo kỳ được tính như sau:

Rt=NAVperShareAdjustedtNAVperShareAdjustedt1R_t = \frac{NAVperShareAdjusted_t}{NAVperShareAdjusted_{t-1}}

Trong đó:

  • NAVperShareAdjustedtNAVperShareAdjusted_t = NAV/CCQ điều chỉnh tại ngày cuối cùng của kỳ t

  • NAVperShareAdjustedt1NAVperShareAdjusted_{t-1} = NAV/CCQ điều chỉnh tại ngày cuối cùng của kỳ liền trước

3. Hiệu suất bình quân

Sau khi tính được chuỗi hiệu suất của N kỳ gần nhất, hiệu suất bình quân được xác định bằng trung bình cộng của các lợi suất từng kỳ:

AvgReturnN=1Ni=1NRiAvgReturn_N = \frac{1}{N}\sum_{i=1}^{N} R{i}

Trong trường hợp muốn tính hiệu suất bình quân hàng tháng của 36 tháng gần nhất, công thức là:

AvgReturn36m=AVG(Return Monthly của 36 thaˊng gaˆˋn nhaˆˊt)AvgReturn_{36m}=AVG(\text{Return Monthly của 36 tháng gần nhất}\big)

4. Độ lệch chuẩn hiệu suất

Sau khi tính được chuỗi hiệu suất của N kỳ gần nhất, độ lệch chuẩn hiệu suất được xác định bằng độ lệch chuẩn của các lợi suất từng kỳ:

StdevReturnN=1N1i=1N(RiAvgReturnN)2StdevReturn_N = \sqrt{\frac{1}{N - 1}\sum_{i=1}^{N} (R{i} - AvgReturn_N)^2}

Trong trường hợp muốn tính độ lệch chuẩn hiệu suất hàng tháng của 36 tháng gần nhất, công thức là:

StdevReturn36m=Stdev(Return Monthly của 36 thaˊng gaˆˋn nhaˆˊt)StdevReturn_{36m}=Stdev(\text{Return Monthly của 36 tháng gần nhất}\big)
  1. Sharpe Ratio

Bước 1: Tính lãi suất phi rủi ro (Risk Free Rate)

Giả sử RFt12MRF_t^{12M} = bình quân lãi suất tiền gửi tiết kiệm trả sau kỳ hạn 12 tháng của bốn ngân hàng: Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam, Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam tại ngày đầu tiên của tháng t (dạng số thập phân, ví dụ 5% = 0.05)

Do Return của quỹ được tính theo kỳ quan sát, lãi suất phi rủi ro theo năm cần được quy đổi về lợi suất tương đương theo kỳ dựa trên nguyên tắc lãi kép:

RiskFreeRatet=(1+RFt+112M)1m1RiskFreeRate_t = (1 + RF_{t+1}^{12M}) ^ {\frac{1}{m}} - 1

Trong đó:

  • m là số kỳ trong một năm tương ứng với tần suất quan sát:

    • Monthly: m = 12

    • Weekly: m = 52 (hoặc 52,1429 tùy quy ước)

    • Daily: m = 252 (ngày giao dịch) hoặc 365 (ngày thực tế) tùy chuẩn hệ thống

Bước 2: Tính lợi suất vượt trội (Excess Return)

Với từng kỳ t, lợi suất vượt trội của quỹ so với phi rủi ro được tính:

ExcessReturnt=RtRiskFreeRatetExcessReturn_t = R_t−RiskFreeRate_t

Bước 3: Tính Sharpe Ratio

SharpeRatioN=1Ni=1NExcessReturniStdevReturnNSharpeRatio_N = \frac{\frac{1}{N}\sum_{i=1}^{N} ExcessReturn_i}{StdevReturn_N}

Trong trường hợp muốn tính Sharpe Ratio dựa trên hiệu suất hàng tháng của 36 tháng gần nhất, công thức là:

SharpeRatio36m=AVG(ExcessReturn của 36 thaˊng gaˆˋn nhaˆˊt)StdevReturn36mSharpeRatio_{36m} = \frac{AVG(ExcessReturn\ \text{của 36 tháng gần nhất}\big)}{StdevReturn_{36m}}

5. Max Drawdown

Max Drawdown (MDD) là chỉ số đo lường mức sụt giảm lớn nhất của giá trị quỹ trong một giai đoạn quan sát, được xác định là mức giảm tối đa từ đỉnh (peak) xuống đáy (trough) trước khi quỹ quay trở lại hoặc vượt qua đỉnh đó. Chỉ số này phản ánh “kịch bản giảm sâu nhất” mà nhà đầu tư có thể trải qua trong kỳ, và thường được sử dụng như một thước đo rủi ro về khả năng suy giảm giá trị tài sản.

Last updated